genus pieris

genus pieris

A gardener prunes a genus Pieris shrub in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Pieris (thực vật): "genus Pieris" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Thạch nam (Ericaceae). Chi này bao gồm các loại cây bụi thường xanh, hoa trang trí thân gỗ leo.
    • Chi Pieris (động vật): Trong động vật học, "genus Pieris" cũng tên chi của các loài bướm trắng thuộc họ Pieridae, chi điển hình của họ này.
dụ sử dụng
  • Thực vật:

    • The genus Pieris includes popular ornamental shrubs like Pieris japonica. (Chi Pieris bao gồm các loại cây bụi trang trí phổ biến như Pieris japonica.)
    • Many species of genus Pieris are grown for their attractive flowers and foliage. (Nhiều loài thuộc chi Pieris được trồng hoa tán đẹp.)
  • Động vật:

    • The genus Pieris, such as the cabbage butterfly, is a type genus of the Pieridae family. (Chi Pieris, như bướm bắp cải, chi điển hình của họ Pieridae.)
    • Butterflies in the genus Pieris are commonly found in temperate regions. (Các loài bướm trong chi Pieris thường được tìm thấyvùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Pieridae": chi điển hình của họ Pieridae, dùng trong phân loại sinh học.

    • The genus Pieris serves as the type genus for the family Pieridae in entomology. (Chi Pieris chi điển hình cho họ Pieridae trong côn trùng học.)
  • "decorative evergreen shrubs of woody vines": cây bụi thường xanh trang trí thân gỗ leo, mô tả đặc điểm thực vật.

    • In horticulture, genus Pieris is valued for its decorative evergreen shrubs of woody vines. (Trong làm vườn, chi Pieris được đánh giá cao các cây bụi thường xanh trang trí thân gỗ leo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pieris (danh từ riêng): tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Pierid (tính từ/danh từ): thuộc họ Pieridae; loài bướm trong họ này.
    • The pierid butterflies are known for their white or yellow wings. (Các loài bướm pierid được biết đến với đôi cánh trắng hoặc vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bướm trắng (động vật): tên thông thường cho chi Pieris trong côn trùng học.
  • Chi thạch nam (thực vật): tên gọi khác dựa trên họ thực vật, nhưng không phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "genus Pieris" đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "genus Pieris".